da vàng
Một số cách phân loại chủng tộc cũ dựa trên đặc điểm như "da vàng", "da trắng".
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu da đặc trưng của người thuộc chủng tộc Á Đông: "da vàng" chỉ sắc tố da có màu vàng nhạt hoặc vàng nâu, thường thấy ở người Đông Á, Đông Nam Á và một số khu vực châu Á khác. Thuật ngữ này mang tính mô tả về mặt nhân chủng học.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có màu da vàng: Dùng để mô tả người hoặc sinh vật có làn da màu vàng.
- Lưu ý: Khi dùng làm tính từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh hoặc miêu tả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người châu Á thường được gọi là "người da vàng" vì sắc tố da đặc trưng. (Người châu Á có làn da màu vàng nhạt, khác với người da trắng hoặc da đen.)
- Trong nhân chủng học, "da vàng" là một trong ba nhóm màu da chính của loài người. (Thuật ngữ này dùng để phân loại các chủng tộc dựa trên màu da.)
Tính từ:
- Cô bé có làn da vàng óng, rất khỏe mạnh. (Làn da của cô bé có màu vàng nhạt và sáng.)
- Những bức tượng da vàng trong bảo tàng mô phỏng người cổ đại. (Các bức tượng được sơn màu vàng để tái hiện người xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chủng tộc da vàng": thuật ngữ nhân chủng học chỉ nhóm người có nguồn gốc Á Đông.
- Chủng tộc da vàng phân bố rộng rãi ở Đông Á và Đông Nam Á. (Nhóm người này có đặc điểm di truyền chung về màu da.)
"Văn hóa da vàng": cách nói ẩn dụ chỉ nền văn hóa của các quốc gia châu Á.
- Văn hóa da vàng đề cao giá trị gia đình và cộng đồng. (Văn hóa châu Á thường coi trọng tập thể hơn cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Da trắng (danh từ): màu da của người gốc Âu.
- Người da trắng chiếm đa số ở châu Âu. (Nhóm người có làn da sáng màu.)
Da đen (danh từ): màu da của người gốc Phi.
- Người da đen sống tập trung ở châu Phi hạ Sahara. (Nhóm người có sắc tố da sẫm màu.)
Từ đồng nghĩa
Sắc vàng (danh từ): màu vàng nói chung.
- Sắc vàng của da người Á Đông rất đặc trưng. (Màu vàng là đặc điểm nổi bật.)
Xanthoderme (danh từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ nhân chủng học chỉ người da vàng.
- Xanthoderme là từ đồng nghĩa với "da vàng" trong khoa học. (Từ này ít dùng trong đời sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
Da vàng tóc đen: cách miêu tả người châu Á điển hình.
- Họ là những người da vàng tóc đen, mang đậm bản sắc phương Đông. (Đây là hình ảnh phổ biến về người Á Đông.)
Nòi giống da vàng: chỉ dòng dõi, chủng tộc người Á Đông.
- Nòi giống da vàng có lịch sử lâu đời với nhiều nền văn minh rực rỡ. (Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc và truyền thống.)